Nghĩa · Meaning
khung (tư duy, phân tích)
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong học thuật, công việc và thảo luận để nói về khung giúp sắp xếp ý tưởng. Dùng khi phân tích dự án, đặt tiêu chí ra quyết định, hoặc thống nhất cách bàn vấn đề.
Sắc thái · Nuance
“Khung” dễ khiến người Việt nghĩ đến khung vật lý hoặc dàn ý đơn giản. Framework trang trọng hơn: một hệ thống nguyên tắc/khái niệm dùng để phân tích, lập kế hoạch hoặc ra quyết định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The framework explains the main relationships.”
Khung này giải thích các mối quan hệ chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- framework explains→framework‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- relationships→relaᴅionshipsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a common framework for discussion.”
Chúng ta cần một khung chung để thảo luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you share the framework you used?”
Bạn có thể chia sẻ khung mà bạn đã dùng không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →