focus group

ˈfoʊkəs ɡruːp
FOH·kuhs·groop3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhóm phỏng vấn tập trung

Cách dùng · Usage

Dùng khi một công ty, trường học hoặc nhóm nghiên cứu mời vài người bàn về sản phẩm, lớp học hay thói quen mua sắm. Người tham gia nói ý kiến thật, thường có người dẫn dắt.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhóm phỏng vấn tập trung” dễ khiến người Việt nghĩ đây là nhóm học hay nhóm làm việc tập trung cao độ. Trong tiếng Anh, focus group là thuật ngữ nghiên cứu/marketing, trung tính và có tổ chức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “join in a focus group” vì “tham gia vào” có “vào”. Tiếng Anh nói “join a focus group” hoặc “participate in a focus group”; không thêm “in” sau join.

Phân biệt từ đồng nghĩa

surveyCách hỏi nhiều người bằng cùng bộ câu hỏi để lấy dữ liệu có thể tổng hợp.
interviewCuộc hỏi đáp với một người hoặc nhóm nhỏ, thường tập trung vào câu trả lời cá nhân.
focus groupNhóm phỏng vấn nơi nhiều người thảo luận và phản hồi lẫn nhau theo thiết kế nghiên cứu.
discussion groupNhóm thảo luận nói chung, có thể không có mục tiêu hoặc thiết kế nghiên cứu.
panelNhóm chuyên gia hoặc người trả lời cố định, thường trình bày ý kiến trước người nghe.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The focus group discussed online learning.

Nhóm phỏng vấn tập trung đã bàn về học trực tuyến.

💡 email

You are invited to join a student focus group.

Bạn được mời tham gia một nhóm phỏng vấn sinh viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • invitedinviᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • join ajoin‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The results came from a focus group of ten students.

Kết quả đến từ một nhóm phỏng vấn gồm mười sinh viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • group ofgroup‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct a focus grouptiến hành nhóm khảo sát
focus group participantsngười tham gia khảo sát
focus group discussionthảo luận nhóm khảo sát
market research focus groupnhóm khảo sát thị trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1