flood

flʌd
fluhd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lũ lụt; tràn ngập

Cách dùng · Usage

Flood dùng cho nước dâng tràn gây ngập, và cũng dùng bóng để nói thứ gì đến quá nhiều cùng lúc. Ở công việc, emails flood your inbox after a launch; khi học, questions flood the teacher after an exam review; đời thường, heavy rain causes a flood in a neighborhood. Dễ nhầm với flow: flow là chảy đều, flood là tràn quá mức và thường gây vấn đề. Cụm phổ biến: flood warning, flood of messages.

Sắc thái · Nuance

“Lũ lụt” trong tiếng Việt thường gợi thiên tai mùa mưa. Flood trong tiếng Anh vừa là nước ngập đất khô, vừa là động từ “làm/ngập”, và còn ẩn dụ cho lượng lớn thư, tin nhắn, cảm xúc tràn đến.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bị ngập lụt”, người học viết “The city was flood.” Flood không dùng như tính từ ở đây. Dùng “The city was flooded” hoặc “There was a flood in the city.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

overflowChỉ hành động tràn ra của cốc, sông hay bồn, chưa nhất thiết là lũ lớn.
floodBao gồm việc nước tràn làm vùng rộng bị ngập hoặc tình huống bị áp đảo.
inundateTrang trọng hơn flood, dùng cho nước hoặc lượng yêu cầu dồn đến quá nhiều.
soakChỉ làm ướt sũng, không nhất thiết có nước tràn hay ngập.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

Heavy rain caused a serious flood in the low-lying town.

Mưa lớn đã gây ra một trận lũ lụt nghiêm trọng ở thị trấn vùng thấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caused acaused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • flood inflood‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The city built walls to protect homes from floods.

Thành phố xây tường để bảo vệ nhà cửa khỏi lũ lụt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

After the flood, thousands of people needed shelter.

Sau trận lũ, hàng nghìn người cần chỗ trú ẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flash floodlũ quét
flood warningcảnh báo lũ
a flood of emailshàng loạt email
the river floodedsông dâng ngập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1