fieldwork

ˈfiːldwɜːrk
FEEL·dwurrk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khảo sát thực địa

Cách dùng · Usage

Fieldwork thường dùng khi sinh viên, nhà nghiên cứu hay nhóm dự án ra ngoài thu thập dữ liệu: phỏng vấn dân cư, đo mẫu ở hiện trường, chụp ảnh khu vực khảo sát rồi về phân tích.

Sắc thái · Nuance

“Khảo sát thực địa” có thể khiến người Việt hiểu là đi đo đạc hoặc khảo sát ngắn. Fieldwork rộng hơn: phần nghiên cứu làm tại nơi thật, ngoài lớp, lab hoặc văn phòng; sắc thái học thuật, nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi thực địa”, người học dễ viết “go fieldwork”. Tiếng Anh dùng động từ riêng: “conduct fieldwork” hoặc “do fieldwork”; nói “We conducted fieldwork in the village.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

researchTừ rộng cho toàn bộ nghiên cứu, gồm cả tài liệu và thí nghiệm.
fieldworkLà phần nghiên cứu được thực hiện trực tiếp tại hiện trường.
field researchRộng hơn fieldwork, gợi toàn bộ thiết kế và hoạt động nghiên cứu tại hiện trường.
site visitGần với chuyến đến kiểm tra hiện trường, có thể ít sâu về thu thập dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our fieldwork will start next Monday.

Cuộc khảo sát thực địa của chúng tôi sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.

📊 presentation

The photos came from our fieldwork.

Những bức ảnh này đến từ chuyến khảo sát thực địa của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • photosphoᴅosÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from ourfrom‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I need approval before the fieldwork begins.

Tôi cần được phê duyệt trước khi bắt đầu khảo sát thực địa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

conduct fieldworktiến hành nghiên cứu thực địa
fieldwork datadữ liệu thực địa
ethnographic fieldworkthực địa dân tộc học
fieldwork siteđịa điểm thực địa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1