feature

ˈfiːtʃər
FEE·cher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đặc điểm, đặc trưng

Cách dùng · Usage

“Feature” nêu một điểm nổi bật hoặc chức năng giúp nhận ra, mô tả, so sánh một thứ. Ở công ty: tính năng mới của app; khi học: feature quan trọng của một nghiên cứu; đời thường: nhà có security feature. Dễ lẫn với “characteristic”: characteristic thường là phẩm chất chung, còn feature hay là điểm cụ thể, đáng chú ý hoặc có ích. Cụm hay gặp: “key feature”, “main feature”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

characteristicĐặc điểm mô tả bản chất của người hoặc vật, khá phân tích.
featureĐặc điểm hoặc chức năng dễ thấy hay trực tiếp trải nghiệm được.
traitNét tính cách hoặc đặc tính sinh học, thường dùng hạn chế hơn.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

One key feature of the study is its large sample size.

Một đặc điểm chính của nghiên cứu là cỡ mẫu lớn của nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • featurefeaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • is itsis‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

A common feature of these animals is their thick fur.

Một đặc điểm chung của những loài vật này là bộ lông dày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • featurefeaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • these animalsthese‿animalsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

The author describes the main features of the theory.

Tác giả mô tả những đặc điểm chính của lý thuyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • featuresfeaᴅuresÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

key featuređặc điểm chính
new featuretính năng mới
distinctive featurenét đặc trưng
facial featuresnét mặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1