Nghĩa · Meaning
yếu tố, nhân tố
Cách dùng · Usage
Factor được chọn khi muốn nói một yếu tố góp phần tạo ra kết quả, quyết định hoặc vấn đề. Ở công việc: cost is a factor in choosing a supplier. Khi học: sleep is a factor in test scores. Đời thường: weather is a factor when planning a trip. Dễ nhầm với reason: reason là lý do trực tiếp; factor chỉ là một phần ảnh hưởng. Cụm thường gặp: an important factor.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cost is an important factor in the decision.”
Chi phí là một yếu tố quan trọng trong quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Cost is→cost‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an important→an‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- factor in→factor‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Several factors affected the final results.”
Một số yếu tố đã ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
“The author explains the main factors behind the change.”
Tác giả giải thích những yếu tố chính đằng sau sự thay đổi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →