factor

ˈfæktər
FAK·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

yếu tố, nhân tố

Cách dùng · Usage

Factor được chọn khi muốn nói một yếu tố góp phần tạo ra kết quả, quyết định hoặc vấn đề. Ở công việc: cost is a factor in choosing a supplier. Khi học: sleep is a factor in test scores. Đời thường: weather is a factor when planning a trip. Dễ nhầm với reason: reason là lý do trực tiếp; factor chỉ là một phần ảnh hưởng. Cụm thường gặp: an important factor.

Phân biệt từ đồng nghĩa

causeChỉ nguyên nhân trực tiếp làm sự việc xảy ra, mức khẳng định mạnh hơn factor.
factorChỉ một yếu tố góp phần trong nhiều ảnh hưởng, thường để lại sự thận trọng.
elementChỉ một phần cấu thành của toàn thể, hợp khi mô tả cấu trúc.
reasonDùng cho lý do giải thích quyết định, hành động hoặc phán đoán của con người.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

Cost is an important factor in the decision.

Chi phí là một yếu tố quan trọng trong quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Cost iscost‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an importantan‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • factor infactor‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

Several factors affected the final results.

Một số yếu tố đã ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

💡 argument

The author explains the main factors behind the change.

Tác giả giải thích những yếu tố chính đằng sau sự thay đổi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

key factoryếu tố then chốt
risk factoryếu tố rủi ro
contributing factoryếu tố góp phần
environmental factoryếu tố môi trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1