exclude

ɪkˈskluːd
ihks·KLOOD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

loại trừ, loại bỏ

Cách dùng · Usage

Exclude xuất hiện khi cố ý không đưa người, dữ liệu hoặc lựa chọn vào một nhóm. Ở công ty, báo cáo excludes incomplete surveys; trong nghiên cứu ở lớp, bạn exclude nguồn không đáng tin; đời thường, một gói du lịch excludes meals. Dễ nhầm với remove: remove là lấy ra khỏi chỗ đang có, còn exclude là không tính vào ngay từ tiêu chí. Cụm hay gặp: exclude someone from a meeting.

Sắc thái · Nuance

“Exclude” mạnh hơn “không bao gồm” thông thường. Nó gợi hành động cố ý loại ra khỏi danh sách, phân tích hoặc nhóm; trong xã hội còn có sắc thái bị gạt ra ngoài, khá tiêu cực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “loại A ra khỏi B”, người Việt hay viết “exclude A out of the study”. Cấu trúc đúng là “exclude A from the study”; “out of” không dùng sau “exclude” trong văn phong chuẩn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

omitBỏ sót hoặc chủ ý bỏ khỏi văn bản hay danh sách.
excludeKhông cho vào theo tiêu chí, quy định hoặc phạm vi đã đặt ra.
removeLấy ra thứ đã ở bên trong hoặc đã có trong nhóm.
ignoreBiết là có nhưng không xét đến, khác với loại khỏi phạm vi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should exclude incomplete answers.

Chúng ta nên loại bỏ những câu trả lời chưa hoàn chỉnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should excludeshould‿excludeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • incompleteincompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final analysis excludes two cases.

Phân tích cuối cùng loại trừ hai trường hợp.

💡 email

I excluded the old data from the report.

Tôi đã loại bỏ dữ liệu cũ khỏi báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

exclude from the studyloại khỏi nghiên cứu
exclude participantsloại người tham gia
exclude certain groupsloại một số nhóm
exclude the possibilityloại trừ khả năng
socially excludedbị gạt khỏi xã hội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1