Nghĩa · Meaning
loại trừ, loại bỏ
Cách dùng · Usage
Exclude xuất hiện khi cố ý không đưa người, dữ liệu hoặc lựa chọn vào một nhóm. Ở công ty, báo cáo excludes incomplete surveys; trong nghiên cứu ở lớp, bạn exclude nguồn không đáng tin; đời thường, một gói du lịch excludes meals. Dễ nhầm với remove: remove là lấy ra khỏi chỗ đang có, còn exclude là không tính vào ngay từ tiêu chí. Cụm hay gặp: exclude someone from a meeting.
Sắc thái · Nuance
“Exclude” mạnh hơn “không bao gồm” thông thường. Nó gợi hành động cố ý loại ra khỏi danh sách, phân tích hoặc nhóm; trong xã hội còn có sắc thái bị gạt ra ngoài, khá tiêu cực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “loại A ra khỏi B”, người Việt hay viết “exclude A out of the study”. Cấu trúc đúng là “exclude A from the study”; “out of” không dùng sau “exclude” trong văn phong chuẩn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should exclude incomplete answers.”
Chúng ta nên loại bỏ những câu trả lời chưa hoàn chỉnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should exclude→should‿excludeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- incomplete→incompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final analysis excludes two cases.”
Phân tích cuối cùng loại trừ hai trường hợp.
“I excluded the old data from the report.”
Tôi đã loại bỏ dữ liệu cũ khỏi báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →