time frame

ˈtaɪm freɪm
TEYEM·fraym2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khung thời gian

Cách dùng · Usage

Time frame chỉ khoảng thời gian dự kiến hoặc giới hạn để làm, xảy ra hay đo một việc. Ở công việc: hoàn thành khảo sát trong hai tuần; học tập: đặt khung cho mỗi chương luận văn; đời thường: chọn khoảng giao hàng buổi sáng. Dễ nhầm với deadline: deadline là mốc cuối, còn time frame là cả khoảng từ đầu đến cuối. Cụm hay gặp: within the agreed time frame.

Sắc thái · Nuance

“Time frame” không phải lúc nào cũng là “khung thời gian” kiểu lịch biểu. Tiếng Anh dùng nó cho khoảng bắt đầu-kết thúc dự kiến hoặc giới hạn phân tích, khá trung tính và thường gặp trong học thuật, dự án.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trong khung thời gian 2 tuần”, người Việt hay viết “in the time frame of two weeks”. Tự nhiên hơn là “within a two-week time frame” hoặc “over a two-week period”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

periodKhoảng thời gian nói chung, thường ít gắn với mục tiêu phân tích cụ thể.
time frameKhung thời gian được đặt ra cho một kế hoạch, phân tích hoặc phạm vi thu thập dữ liệu.
deadlineMốc cuối cùng phải hoàn thành hoặc nộp việc gì đó.
scheduleLịch sắp xếp nhiều hoạt động theo thời điểm, không chỉ là phạm vi thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 project

We finished the survey within the agreed time frame.

Chúng tôi hoàn thành khảo sát trong khung thời gian đã thống nhất.

💡 planning

Set a realistic time frame for each chapter.

Hãy đặt khung thời gian thực tế cho mỗi chương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Set aset‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The professor asked about the time frame of the experiment.

Giáo sư hỏi về khung thời gian của thí nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • professor askedprofessor‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • frame offrame‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

within the time frametrong khoảng thời gian đó
short time framekhoảng thời gian ngắn
research time framekhung thời gian nghiên cứu
specified time framekhung thời gian đã nêu
extend the time framekéo dài khung thời gian
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1