testing agency

ˈtestɪŋ ˈeɪdʒənsi
TEH·stihng·ay·juhn·see5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cơ quan tổ chức kỳ thi

Cách dùng · Usage

Dùng để chỉ tổ chức quản lý kỳ thi, không phải giáo viên lớp bạn. Bạn liên hệ họ khi hỏi lịch thi, điểm số, lệ phí, quy định đăng ký hoặc vấn đề mất phiếu điểm.

Sắc thái · Nuance

“Testing agency” không đơn giản là “cơ quan thi” trong nhà nước. Nó có thể là tổ chức tư nhân hoặc độc lập quản lý đề thi, đăng ký, điểm số; sắc thái hành chính, chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “bên tổ chức thi”, người Việt viết “the side testing exam announced scores”. Tiếng Anh cần danh từ tổ chức rõ: “The testing agency announced the scores.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

exam boardHội đồng hoặc cơ quan phụ trách đề thi, chấm điểm và chuẩn thi trong một hệ giáo dục.
testing agencyTổ chức cung cấp hoặc quản lý dịch vụ thi, dùng rộng hơn exam board.
schoolNơi học hoặc địa điểm thi, không nhất thiết là cơ quan tạo ra bài thi.
examinerNgười chấm hoặc hỏi thi, không phải tổ chức phụ trách kỳ thi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The testing agency posts scores three weeks after the exam.

Cơ quan tổ chức thi công bố điểm ba tuần sau kỳ thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • testing agencytesting‿agencyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • weeks afterweeks‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I emailed the testing agency about my missing score.

Tôi đã gửi email cho cơ quan tổ chức thi về điểm số bị thiếu của mình.

💡 daily

The testing agency changed the exam date again this year.

Cơ quan tổ chức thi lại thay đổi ngày thi trong năm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • testing agencytesting‿agencyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

official testing agencyđơn vị thi chính thức
national testing agencycơ quan thi quốc gia
contact the testing agencyliên hệ đơn vị thi
testing agency guidelineshướng dẫn của đơn vị thi
testing agency reportbáo cáo cơ quan thi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1