essay structure
Nghĩa · Meaning
cấu trúc bài luận
Cách dùng · Usage
Essay structure là cách bài luận được sắp xếp: mở bài, luận điểm, dẫn chứng, phản biện nếu có, và kết luận. Ở công việc: viết báo cáo đề xuất cần essay structure rõ. Ở học tập: giáo viên sửa essay structure trước kỳ thi. Đời thường: viết thư khiếu nại dài cũng cần mạch giống vậy. Dễ lẫn với essay topic; topic là nội dung nói về gì, structure là thứ tự trình bày. Cụm hay dùng: clear essay structure.
Sắc thái · Nuance
“Cấu trúc bài luận” dễ bị hiểu là dàn ý chi tiết. Essay structure là cách các phần được tổ chức và nối nhau từ mở bài đến kết luận; sắc thái học thuật, nói về logic toàn bài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bài luận có cấu trúc rõ”, người học dễ viết “essay has clear structure” mà thiếu mạo từ. Tiếng Anh cần “a”: “The essay has a clear structure”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The essay structure moves clearly from the problem to a solution.”
Cấu trúc bài luận đi rõ ràng từ vấn đề đến giải pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- solution→soluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your essay structure is clear but a little too long.”
Cấu trúc bài luận của bạn rõ ràng nhưng hơi dài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your essay→your‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- structure is→structure‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but a→but‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll sketch my essay structure before I start writing.”
Tôi sẽ phác thảo cấu trúc bài luận trước khi bắt đầu viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →