equivalent

ɪˈkwɪvələnt
ih·KWIH·vuh·luhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tương đương

Cách dùng · Usage

Equivalent xuất hiện khi hai thứ có cùng giá trị, vai trò hoặc kết quả dù không giống hệt nhau. Ở công việc: chức danh tương đương; trong học tập: môn học được công nhận ngang nhau; hằng ngày: lượng tiền tương đương bằng đô la. Đừng nhầm với equal: equal thường nói bằng nhau chính xác, còn equivalent nhấn mạnh dùng thay thế được. Cụm quen thuộc: equivalent to.

Sắc thái · Nuance

“Tương đương” dễ khiến người Việt nghĩ là “giống nhau” hoàn toàn. Equivalent chỉ nói cùng giá trị, mức, tác dụng hoặc ý nghĩa trong một hệ so sánh; sắc thái khá trang trọng, hay dùng trong học thuật, bằng cấp, số liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ giới từ vì tiếng Việt nói “tương đương 10 điểm”: sai “One unit is equivalent ten points”. Tiếng Anh cần to sau equivalent khi nêu thứ được so sánh: “equivalent to ten points”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

equalNhấn mạnh sự bằng nhau chính xác về số lượng, quyền lợi hay mức độ.
equivalentDùng khi hình thức khác nhưng giá trị hoặc tác dụng được xem là tương đương.
similarChỉ nói là giống nhau, chưa đủ nghĩa ngang bằng.
comparableCó thể đem ra so sánh, nhưng không nhất thiết đồng đẳng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

These two courses are equivalent.

Hai khóa học này là tương đương.

📊 presentation

One unit is equivalent to ten points.

Một đơn vị tương đương với mười điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • unit isunit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do you accept an equivalent certificate?

Bạn có chấp nhận một chứng chỉ tương đương không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • accept anaccept‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • certificatecerᴅificateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

equivalent qualificationbằng cấp tương đương
equivalent totương đương với
equivalent amountsố lượng tương đương
equivalent leveltrình độ tương đương
nearest equivalentmức gần tương đương nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1