admission requirement
Nghĩa · Meaning
điều kiện nhập học, yêu cầu tuyển sinh
Cách dùng · Usage
Gặp trong trang tuyển sinh, học bổng, khóa học. Dùng khi nói các điều kiện phải có trước khi nộp đơn: điểm tiếng Anh, bảng điểm, bài luận, kinh nghiệm làm việc.
Sắc thái · Nuance
“Điều kiện nhập học” dễ bị hiểu là quy định chung sau khi vào trường. Admission requirement là điều kiện phải đáp ứng trước khi được nhận vào khóa học, như điểm, hồ sơ, tiếng Anh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “điều kiện để nhập học”, người học viết “requirement to admission”. Cụm đúng dùng danh từ ghép: “admission requirement” hoặc “requirement for admission.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The main admission requirement is a strong writing sample.”
Điều kiện nhập học chính là một bài viết mẫu chất lượng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- main admission→main‿admissionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- requirement is→requirement‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check each admission requirement before you apply.”
Vui lòng kiểm tra từng điều kiện nhập học trước khi bạn nộp đơn.
“I finally met every admission requirement for the program.”
Cuối cùng tôi đã đáp ứng mọi điều kiện nhập học của chương trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- met every→met‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →