admission requirement

ədˈmɪʃən rɪˈkwaɪərmənt
uhd·MIH·shuhn·rih·kweye·er·muhnt7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều kiện nhập học, yêu cầu tuyển sinh

Cách dùng · Usage

Gặp trong trang tuyển sinh, học bổng, khóa học. Dùng khi nói các điều kiện phải có trước khi nộp đơn: điểm tiếng Anh, bảng điểm, bài luận, kinh nghiệm làm việc.

Sắc thái · Nuance

“Điều kiện nhập học” dễ bị hiểu là quy định chung sau khi vào trường. Admission requirement là điều kiện phải đáp ứng trước khi được nhận vào khóa học, như điểm, hồ sơ, tiếng Anh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “điều kiện để nhập học”, người học viết “requirement to admission”. Cụm đúng dùng danh từ ghép: “admission requirement” hoặc “requirement for admission.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

entry requirementĐiều kiện đầu vào để được nhận vào một khóa học hoặc chương trình, thường dùng trong Anh ngữ Anh.
admission requirementYêu cầu tuyển sinh hoặc nhập học mà ứng viên phải đáp ứng.
qualificationBằng cấp, kỹ năng hoặc năng lực mà ứng viên đã có.
criterionMột tiêu chí đánh giá riêng lẻ trong nhiều điều kiện xét tuyển.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The main admission requirement is a strong writing sample.

Điều kiện nhập học chính là một bài viết mẫu chất lượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • main admissionmain‿admissionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • requirement isrequirement‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check each admission requirement before you apply.

Vui lòng kiểm tra từng điều kiện nhập học trước khi bạn nộp đơn.

💡 daily

I finally met every admission requirement for the program.

Cuối cùng tôi đã đáp ứng mọi điều kiện nhập học của chương trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • met everymet‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet admission requirementsđáp ứng yêu cầu tuyển sinh
minimum admission requirementyêu cầu nhập học tối thiểu
course admission requirementyêu cầu vào khóa học
language admission requirementyêu cầu ngôn ngữ đầu vào
standard admission requirementsyêu cầu tuyển sinh chuẩn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1