enterprise

ˈɛntərpraɪz
EHN·ter·preyez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh

Cách dùng · Usage

Enterprise thường chỉ một doanh nghiệp hoặc dự án kinh doanh có tổ chức, nghe trang trọng hơn business. Ở công việc: a software enterprise hires engineers. Khi học: discuss small enterprises in economics class. Đời thường: a family enterprise sells coffee. Dễ nhầm với company: company là công ty cụ thể; enterprise nhấn mạnh hoạt động, quy mô hoặc tinh thần kinh doanh. Cụm hay gặp: small enterprise, private enterprise, enterprise software.

Sắc thái · Nuance

“Doanh nghiệp” là đúng nhưng enterprise trang trọng hơn company và thường nhấn vào tổ chức kinh doanh, tinh thần làm ăn, hoặc khu vực kinh tế. Không phải lựa chọn tự nhiên cho mọi “công ty” hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “doanh nghiệp” không cần mạo từ trong tiếng Việt, người học bỏ a/the: “He started enterprise.” Cần mạo từ hoặc số nhiều: “He started an enterprise” hay “small enterprises.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

companyNhấn mạnh một công ty được đăng ký và tồn tại như thực thể cụ thể.
businessTừ đời thường rộng cho cửa hàng, việc buôn bán hoặc ngành nghề.
enterpriseTrang trọng hơn, hợp với bối cảnh chính sách, phát triển, đổi mới hoặc quy mô.

Câu ví dụ · Examples

💡 business

The government supports small enterprises with low-cost loans.

Chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ bằng các khoản vay chi phí thấp.

💡 economics

A successful enterprise creates jobs and pays taxes.

Một doanh nghiệp thành công tạo ra việc làm và đóng thuế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • successful enterprisesuccessful‿enterpriseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • createscreaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • jobs andjobs‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

Social enterprises try to solve problems while making money.

Các doanh nghiệp xã hội cố gắng giải quyết vấn đề trong khi vẫn kiếm tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Social enterprisessocial‿enterprisesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

small enterprisedoanh nghiệp nhỏ
private enterprisedoanh nghiệp tư nhân
social enterprisedoanh nghiệp xã hội
enterprise developmentphát triển doanh nghiệp
enterprise culturevăn hóa kinh doanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1