Nghĩa · Meaning
nhân viên, người làm công
Cách dùng · Usage
Employee là cách gọi trung tính cho người làm việc cho công ty, cửa hàng hay tổ chức. Dùng trong hợp đồng, thông báo nhân sự, chính sách phúc lợi; đời thường có thể nói worker hoặc staff.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The company rewards employees who complete extra training.”
Công ty khen thưởng những nhân viên hoàn thành khóa đào tạo bổ sung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rewards employees→rewards‿employeesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- complete→compleᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Happy employees are often more productive at work.”
Nhân viên hạnh phúc thường làm việc năng suất hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- employees are→employees‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- productive at→productive‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“New laws protect employees from unfair treatment.”
Luật mới bảo vệ nhân viên khỏi sự đối xử bất công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from unfair→from‿unfairNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →