employee

ɪmˈplɔɪi
ihm·PLOY·ee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhân viên, người làm công

Cách dùng · Usage

Employee là cách gọi trung tính cho người làm việc cho công ty, cửa hàng hay tổ chức. Dùng trong hợp đồng, thông báo nhân sự, chính sách phúc lợi; đời thường có thể nói worker hoặc staff.

Phân biệt từ đồng nghĩa

workerChỉ người làm việc nói chung, đôi khi gợi lao động tay chân hoặc hiện trường.
employeeChỉ người được thuê và trả lương trong quan hệ pháp lý, tổ chức.
staffThường chỉ tập thể nhân viên của một tổ chức; một người là staff member rõ hơn.
personnelTrang trọng, hay dùng trong quản lý nhân sự, quân đội hoặc hành chính.
contractorLàm việc theo hợp đồng riêng và có thể không phải nhân viên chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 business

The company rewards employees who complete extra training.

Công ty khen thưởng những nhân viên hoàn thành khóa đào tạo bổ sung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rewards employeesrewards‿employeesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completecompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

Happy employees are often more productive at work.

Nhân viên hạnh phúc thường làm việc năng suất hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • employees areemployees‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • productive atproductive‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

New laws protect employees from unfair treatment.

Luật mới bảo vệ nhân viên khỏi sự đối xử bất công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from unfairfrom‿unfairNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

full-time employeenhân viên toàn thời gian
employee benefitsphúc lợi nhân viên
employee trainingđào tạo nhân viên
hire an employeethuê một nhân viên
company employeesnhân viên công ty
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1