Nghĩa · Meaning
người sử dụng lao động, chủ lao động
Cách dùng · Usage
Employer chỉ bên thuê và trả lương cho người lao động, có thể là một người, công ty hay cơ quan. Khi đi làm, your employer ký hợp đồng; khi học luật lao động, employer rights là quyền của chủ sử dụng lao động; hằng ngày, bạn ghi employer trong mẫu ngân hàng. Khác với employee: employer thuê, employee được thuê. Cụm thường dùng: current employer, potential employer.
Sắc thái · Nuance
'Chủ lao động' làm người Việt nghĩ đến ông chủ cá nhân. Employer can be a person, company, school, hospital, or government agency that hires and pays workers; it is formal, neutral, and common in contracts.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do 'người sử dụng lao động' dài và trang trọng, learners sometimes choose 'boss' everywhere: 'My boss is Microsoft'. Correct: 'My employer is Microsoft.' Boss is a manager; employer is who pays and hires you.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A good employer offers fair pay and safe working conditions.”
Một người sử dụng lao động tốt trả lương công bằng và tạo điều kiện làm việc an toàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- good employer→good‿employerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- conditions→condiᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The government is the largest employer in the region.”
Chính phủ là người sử dụng lao động lớn nhất trong khu vực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- government is→government‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- largest employer→largest‿employerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Employers must follow rules about working hours.”
Người sử dụng lao động phải tuân theo các quy định về giờ làm việc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →