Nghĩa · Meaning
sự nhấn mạnh, trọng tâm
Cách dùng · Usage
Emphasis nói về phần được chú trọng hơn phần khác: khóa học tập trung vào viết, sếp muốn ưu tiên trải nghiệm khách hàng, hoặc bài thuyết trình nhấn mạnh số liệu chính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The course places strong emphasis on writing.”
Khóa học đặt trọng tâm mạnh vào việc viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strong emphasis→strong‿emphasisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need more emphasis on user needs.”
Chúng ta cần nhấn mạnh hơn vào nhu cầu của người dùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- more emphasis→more‿emphasisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on user→on‿userNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your emphasis on clarity was helpful.”
Việc bạn nhấn mạnh vào sự rõ ràng rất hữu ích.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →