emphasis

ˈemfəsɪs
EHM·fuh·sihs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự nhấn mạnh, trọng tâm

Cách dùng · Usage

Emphasis nói về phần được chú trọng hơn phần khác: khóa học tập trung vào viết, sếp muốn ưu tiên trải nghiệm khách hàng, hoặc bài thuyết trình nhấn mạnh số liệu chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stressDanh từ này thường gợi áp lực hoặc trọng âm hơn là trọng tâm học thuật.
emphasisCách nói trang trọng khi đặt trọng tâm trong bài viết, chính sách hay giáo dục.
focusChỉ trung tâm của sự chú ý, chưa nói rõ việc làm nó nổi bật.
priorityNói về thứ tự ưu tiên hay điều được xử lý trước.
highlightLà hành động làm nổi bật hoặc nhắc đến, thường tức thời hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The course places strong emphasis on writing.

Khóa học đặt trọng tâm mạnh vào việc viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strong emphasisstrong‿emphasisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need more emphasis on user needs.

Chúng ta cần nhấn mạnh hơn vào nhu cầu của người dùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • more emphasismore‿emphasisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on useron‿userNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your emphasis on clarity was helpful.

Việc bạn nhấn mạnh vào sự rõ ràng rất hữu ích.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

place emphasis onđặt trọng tâm vào
put emphasis ontập trung nhấn mạnh
greater emphasistrọng tâm lớn hơn
strong emphasissự nhấn mạnh rõ
emphasis on evidencetrọng tâm vào chứng cứ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1