editing cycle

ˈedɪtɪŋ ˈsaɪkl
EH·dih·tihng·seyekl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chu trình chỉnh sửa

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về các vòng sửa trong viết lách, video, tài liệu hay sản phẩm: bản nháp được góp ý, chỉnh lại rồi kiểm tra tiếp. Thường gặp trong lớp học, nhóm nội dung, dự án công ty.

Sắc thái · Nuance

“Editing cycle” không phải một “chu trình” máy móc hay dài hạn như tiếng Việt có thể gợi. Nó là một lượt xem lại, sửa, phản hồi rồi có bản mới; thường dùng trong lớp học, xuất bản, quy trình viết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “trải qua chu trình”, người học viết “pass an editing cycle”. Tiếng Anh dùng “go through an editing cycle”; nếu nhấn mạnh nhiều lượt, nói “the draft went through several editing cycles”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

revision processQuá trình sửa nội dung và cấu trúc bài viết, nhấn mạnh phần viết lại.
proofreading stageGiai đoạn cuối để kiểm tra lỗi bề mặt, hẹp hơn cả chu trình chỉnh sửa.
workflowQuy trình làm việc nói chung, không nhất thiết hướng vào cải thiện chất lượng văn bản.
review cycleVòng lặp xem xét và phê duyệt, có thể không bao gồm việc tự chỉnh câu chữ.
feedback loopCấu trúc nhận phản hồi rồi điều chỉnh lại, nhấn mạnh luồng phản hồi.
editing cycleChu trình lặp lại của việc chỉnh, nhận xét và sửa để cải thiện văn bản.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group began the first editing cycle.

Nhóm đã bắt đầu chu trình chỉnh sửa đầu tiên.

💡 email

The editing cycle plan is attached.

Kế hoạch chu trình chỉnh sửa được đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • editingediᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • plan isplan‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide showed the editing cycle for the project.

Slide cho thấy chu trình chỉnh sửa của dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • editingediᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go through an editing cycletrải qua một lượt sửa
several editing cyclesnhiều lượt chỉnh sửa
editing cycle for a draftlượt sửa cho bản nháp
shorten the editing cyclerút ngắn lượt sửa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1