edit

ˈedɪt
EH·diht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

biên tập, chỉnh sửa văn bản

Cách dùng · Usage

Edit thường nói về sửa nội dung cho rõ và đúng hơn: chỉnh email trước khi gửi, sửa bài luận, cắt bớt đoạn thừa trong báo cáo, hoặc cập nhật một tệp đã viết.

Sắc thái · Nuance

“Edit” không chỉ là sửa lỗi chính tả như “chỉnh sửa” trong tiếng Việt có thể gợi ra. Nó thường bao gồm cắt, sắp xếp lại, làm rõ giọng văn và chuẩn bị bản cuối; dùng trong văn bản, video, ảnh, khá trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “sửa bài”, người học viết “fix the essay” cho mọi trường hợp. “Fix” nghe như có lỗi hỏng; khi muốn cải thiện bản nháp, dùng “edit the essay” hoặc “edit the draft for clarity”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviseXem lại luận điểm, cấu trúc và bằng chứng, thường là sửa ở mức sâu.
editTập trung làm câu chữ, cách trình bày, định dạng và độ chính xác tốt hơn.
proofreadKiểm lỗi cuối cùng như chính tả, dấu câu và lỗi ngữ pháp nhỏ.
correctSửa cái sai cho đúng, không nhất thiết bao gồm cải thiện phong cách.
modifyThay đổi một phần nào đó, dùng rộng cho văn bản, hệ thống hoặc kế hoạch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should edit the abstract together.

Chúng ta nên cùng nhau chỉnh sửa phần tóm tắt.

💡 email

I edited the file and attached the new version.

Tôi đã chỉnh sửa tệp và đính kèm phiên bản mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • editedediᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • file andfile‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide needs to be edited for clarity.

Slide này cần được chỉnh sửa cho rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • editedediᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

edit a documentchỉnh sửa tài liệu
edit for claritysửa cho rõ ý
edit a videodựng chỉnh video
carefully editchỉnh sửa cẩn thận
edit the draftsửa bản nháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1