ecosystem

ˈiːkoʊsɪstəm
EE·koh·sih·stuhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hệ sinh thái

Cách dùng · Usage

Ngoài nghĩa thiên nhiên như rừng, hồ, biển, từ này còn dùng cho mạng lưới liên quan: hệ startup, ứng dụng Apple, cộng đồng game. Hàm ý các phần phụ thuộc nhau.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hệ sinh thái” dễ làm người Việt nghĩ chỉ về rừng, sông, sinh vật trong môn sinh học. Trong tiếng Anh, ecosystem cũng dùng rộng cho mạng lưới tương tác, như công nghệ hay kinh doanh; sắc thái trung tính, học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “the ecosystem in the company” vì dịch từ “hệ sinh thái trong công ty”. Tự nhiên hơn là “the company’s ecosystem” hoặc “the business ecosystem”; với thiên nhiên nói “protect an ecosystem”, không “protect ecosystem”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

environmentChỉ điều kiện xung quanh nơi sinh vật sống hoặc con người hoạt động.
ecosystemChỉ hệ gồm sinh vật và yếu tố không sống tương tác trong một môi trường.
habitatTập trung vào nơi cư trú tự nhiên của một loài, thường hẹp hơn ecosystem.
biomePhân loại khoa học lớn theo khí hậu và quần xã, như sa mạc hay rừng mưa.
networkNhấn mạnh quan hệ kết nối, không nhất thiết gồm yếu tố tự nhiên hay sinh thái.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

A forest is a complex ecosystem with many species.

Một khu rừng là một hệ sinh thái phức tạp với nhiều loài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forest isforest‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • complex ecosystemcomplex‿ecosystemNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

The study looked at how pollution harms the ecosystem.

Nghiên cứu xem xét cách ô nhiễm gây hại cho hệ sinh thái.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looked atlooked‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pollutionpolluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

Removing one species can damage the whole ecosystem.

Việc loại bỏ một loài có thể phá hủy cả hệ sinh thái.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Removing oneremoving‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • whole ecosystemwhole‿ecosystemNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

forest ecosystemhệ sinh thái rừng
marine ecosystemhệ sinh thái biển
protect an ecosystembảo vệ hệ sinh thái
ecosystem serviceslợi ích từ hệ sinh thái
digital ecosystemhệ sinh thái số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1