draw a conclusion

drɔː ə kənˈkluː.ʒən
draw·uh·kuhn·KLOO·zhuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

rút ra kết luận

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn xem thông tin rồi quyết định điều gì hợp lý: so sánh hai biểu đồ, đọc kết quả khảo sát, hoặc nghe vài lời kể về một sự việc. Thường đi với from hoặc after.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “rút ra kết luận” khá sát, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh kết luận đến sau khi xét bằng chứng, không phải đoán nhanh. Cụm này trung tính, hơi học thuật/công việc, hợp với báo cáo, dữ liệu, thảo luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

concludeKết luận bằng một động từ ngắn, trang trọng trong văn học thuật.
draw a conclusionRút ra kết luận, nhấn mạnh quá trình đi từ bằng chứng đến phán đoán.
inferSuy ra điều không nói trực tiếp từ bằng chứng, thường còn độ bất định.
decideĐưa ra lựa chọn hoặc quyết định, không nhất thiết dựa trên dữ liệu.
summarizeTóm tắt nội dung, không nhất thiết tạo ra kết luận mới.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

She drew a conclusion after comparing the two graphs.

Cô ấy rút ra kết luận sau khi so sánh hai biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew adrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conclusion afterconclusion‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team drew a conclusion from the small pilot result.

Nhóm đã rút ra kết luận từ kết quả thử nghiệm nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew adrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, we drew a conclusion about the best topic.

Trong giờ trưa, chúng tôi đã rút ra kết luận về chủ đề tốt nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew adrew‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conclusion aboutconclusion‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a conclusion from datarút kết luận từ dữ liệu
draw a clear conclusionrút kết luận rõ ràng
too early to draw a conclusionquá sớm để kết luận
draw the wrong conclusionrút kết luận sai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1