draw a conclusion
Nghĩa · Meaning
rút ra kết luận
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn xem thông tin rồi quyết định điều gì hợp lý: so sánh hai biểu đồ, đọc kết quả khảo sát, hoặc nghe vài lời kể về một sự việc. Thường đi với from hoặc after.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “rút ra kết luận” khá sát, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh kết luận đến sau khi xét bằng chứng, không phải đoán nhanh. Cụm này trung tính, hơi học thuật/công việc, hợp với báo cáo, dữ liệu, thảo luận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She drew a conclusion after comparing the two graphs.”
Cô ấy rút ra kết luận sau khi so sánh hai biểu đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drew a→drew‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- conclusion after→conclusion‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team drew a conclusion from the small pilot result.”
Nhóm đã rút ra kết luận từ kết quả thử nghiệm nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drew a→drew‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, we drew a conclusion about the best topic.”
Trong giờ trưa, chúng tôi đã rút ra kết luận về chủ đề tốt nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drew a→drew‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- conclusion about→conclusion‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →