Nghĩa · Meaning
bản nháp đầu tiên
Cách dùng · Usage
First draft là bản viết đầu tiên, thường còn thô và cần sửa. Học sinh, nhà văn hay nhân viên dùng khi nộp bài luận, email dài, báo cáo hoặc kịch bản để lấy góp ý trước bản hoàn chỉnh.
Sắc thái · Nuance
“Bản nháp đầu tiên” không hàm ý cẩu thả hay chỉ vài ghi chú. First draft là phiên bản viết đầy đủ đầu tiên trước khi sửa, thường chấp nhận lỗi nhưng đã có cấu trúc bài viết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “bản draft đầu tiên”, người học có thể viết “first draft version”. Cụm này thừa vì draft đã là version; nói “I finished the first draft of my essay.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I finished the first draft of my essay last night.”
Tối qua tôi đã hoàn thành bản nháp đầu tiên của bài luận.
“Our teacher says a first draft never has to be perfect.”
Giáo viên nói bản nháp đầu tiên không cần phải hoàn hảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- says a→says‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has to→hastaNghe như “hát-tơ”Rút gọn
Âm /z/ của "has" thành /s/ trước phụ âm vô thanh /t/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She shared her first draft with the study group for feedback.”
Cô ấy chia sẻ bản nháp đầu tiên với nhóm học để nhận góp ý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →