emission

ɪˈmɪʃən
ih·MIH·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự phát thải, khí thải

Sắc thái · Nuance

“Khí thải” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ là khói xe hoặc khí bẩn. “Emission” rộng hơn: sự thải ra khí, nhiệt, ánh sáng hay chất khác; trong môi trường thường mang sắc thái kỹ thuật, chính sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng danh từ đếm không rõ, người học nói “many emission” hoặc “a carbon emission” quá rộng. Đúng thường là số nhiều: “carbon emissions are rising” hoặc “reduce emissions.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pollutionChỉ tình trạng hoặc chất làm môi trường bẩn, rộng hơn hành vi thải ra.
emissionTập trung vào hành vi hoặc lượng chất ô nhiễm được thải ra.
dischargeChỉ việc xả chất lỏng hoặc khí, nhưng còn có nghĩa khác như xuất viện.
releaseTừ rộng cho việc thả, phát hành hoặc đưa chất, thông tin, cảm xúc ra ngoài.
exhaustGần với khí thải từ xe hoặc động cơ.
outputChỉ sản lượng hoặc đầu ra nói chung, ít sắc thái môi trường hơn emission.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

Carbon emissions from vehicles harm the atmosphere.

Khí thải carbon từ các phương tiện gây hại cho bầu khí quyển.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Carbon emissionscarbon‿emissionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The country set a target to cut emissions by half.

Quốc gia đặt mục tiêu cắt giảm một nửa lượng khí thải.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set aset‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cut emissionscut‿emissionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

Electric buses produce far lower emissions than diesel ones.

Xe buýt điện tạo ra lượng khí thải thấp hơn nhiều so với xe chạy dầu diesel.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lower emissionslower‿emissionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • diesel onesdiesel‿onesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carbon emissionslượng phát thải carbon
greenhouse gas emissionsphát thải khí nhà kính
reduce emissionsgiảm phát thải
emission levelsmức phát thải
vehicle emissionskhí thải xe cộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1