entrepreneur
Nghĩa · Meaning
doanh nhân, người khởi nghiệp
Cách dùng · Usage
Gọi người tự tạo và phát triển việc kinh doanh, nhất là mở startup, bán sản phẩm mới hoặc gọi vốn. Trang trọng hơn “business owner” và nhấn mạnh ý tưởng, rủi ro, đổi mới.
Sắc thái · Nuance
“Doanh nhân” có thể chỉ người kinh doanh nói chung, nhưng entrepreneur nhấn vào người tạo lập và chấp nhận rủi ro để xây doanh nghiệp mới. Nó gắn với khởi nghiệp hơn là chức danh quản lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng entrepreneur cho mọi “doanh nhân thành đạt”. Nếu chỉ là giám đốc được thuê, dùng businessperson hoặc executive; entrepreneur là người starts and runs a business.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The young entrepreneur built a company from a single idea.”
Doanh nhân trẻ đã gây dựng một công ty từ một ý tưởng duy nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- young entrepreneur→young‿entrepreneurNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- built a→built‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- single idea→single‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Entrepreneurs play a key role in creating new industries.”
Các doanh nhân đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các ngành công nghiệp mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- role in→role‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- creating→creaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- new industries→new‿industriesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Many entrepreneurs take big risks to start their business.”
Nhiều doanh nhân chấp nhận rủi ro lớn để khởi nghiệp kinh doanh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →