entrepreneur

ˌɑntrəprəˈnɜr
ahn·truh·pruh·NUR4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

doanh nhân, người khởi nghiệp

Cách dùng · Usage

Gọi người tự tạo và phát triển việc kinh doanh, nhất là mở startup, bán sản phẩm mới hoặc gọi vốn. Trang trọng hơn “business owner” và nhấn mạnh ý tưởng, rủi ro, đổi mới.

Sắc thái · Nuance

“Doanh nhân” có thể chỉ người kinh doanh nói chung, nhưng entrepreneur nhấn vào người tạo lập và chấp nhận rủi ro để xây doanh nghiệp mới. Nó gắn với khởi nghiệp hơn là chức danh quản lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng entrepreneur cho mọi “doanh nhân thành đạt”. Nếu chỉ là giám đốc được thuê, dùng businessperson hoặc executive; entrepreneur là người starts and runs a business.

Phân biệt từ đồng nghĩa

business ownerChỉ người sở hữu doanh nghiệp, tập trung vào quyền sở hữu.
entrepreneurNhấn mạnh người tìm cơ hội, lập và phát triển doanh nghiệp mới.
managerChỉ người vận hành tổ chức và quản lý nhân viên, không nhất thiết là người sáng lập.

Câu ví dụ · Examples

💡 business

The young entrepreneur built a company from a single idea.

Doanh nhân trẻ đã gây dựng một công ty từ một ý tưởng duy nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • young entrepreneuryoung‿entrepreneurNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • built abuilt‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • single ideasingle‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

Entrepreneurs play a key role in creating new industries.

Các doanh nhân đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các ngành công nghiệp mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • role inrole‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • creatingcreaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • new industriesnew‿industriesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

Many entrepreneurs take big risks to start their business.

Nhiều doanh nhân chấp nhận rủi ro lớn để khởi nghiệp kinh doanh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

successful entrepreneurdoanh nhân khởi nghiệp thành công
young entrepreneurngười khởi nghiệp trẻ
social entrepreneurdoanh nhân xã hội
entrepreneur skillskỹ năng khởi nghiệp
become an entrepreneurtrở thành người khởi nghiệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1