equation

ɪˈkweɪʒən
ih·KWAY·zhuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phương trình

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “equation” khi nói về một mệnh đề toán có dấu bằng và cần tìm giá trị chưa biết. Ở lớp toán, bạn solve an equation; ở công việc, nhóm tài chính lập equation để tính chi phí; trong đời sống, có thể nói time plus money is part of the equation. Dễ nhầm với “formula”: formula là công thức chung, equation là câu toán cụ thể. Cụm hay gặp: linear equation, solve an equation.

Phân biệt từ đồng nghĩa

formulaChỉ công thức hoặc quan hệ tính toán, không nhất thiết có dấu bằng làm trung tâm.
equationCốt lõi là cấu trúc hai vế bằng nhau.
expressionCó thể là một phần của biểu thức toán và không có dấu bằng.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

The math teacher solved the equation step by step on the whiteboard today.

Hôm nay giáo viên toán đã giải phương trình từng bước trên bảng trắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • equationequaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • step onstep‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whiteboardwhiᴅeboardÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📝 exam

I forgot the formula, so I could not solve the last equation.

Tôi quên mất công thức nên không thể giải được phương trình cuối cùng.

📚 study

Every evening I practice one difficult equation to prepare for the final exam.

Mỗi tối tôi luyện một phương trình khó để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • evening Ievening‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • practice onepractice‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • difficult equationdifficult‿equationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • final examfinal‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

solve an equationgiải phương trình
linear equationphương trình tuyến tính
mathematical equationphương trình toán học
balance an equationcân bằng phương trình
equation for xphương trình theo x
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1