distribution
Nghĩa · Meaning
sự phân bố, cách phân bố
Cách dùng · Usage
Nói về cách người, vật, điểm số hay dữ liệu được chia ra trong một nhóm. Dùng khi xem biểu đồ tuổi, thu nhập, điểm thi, hàng tồn kho, hoặc mức độ khách hàng ở các khu vực khác nhau.
Sắc thái · Nuance
“Sự phân bố” có thể gợi hành động chia phát, nhưng distribution trong học thuật thường là bức tranh các giá trị nằm rải ra sao trong dữ liệu, dân số hay không gian, không nhất thiết ai đó đang phát thứ gì.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “phân bố điểm số”, người học hay bỏ of: “the distribution scores is uneven”. Cụm danh từ chuẩn là “the distribution of scores” hoặc “score distribution.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The age distribution was uneven.”
Sự phân bố độ tuổi không đồng đều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- distribution→disᴅributionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- was uneven→was‿unevenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This chart shows the distribution of scores.”
Biểu đồ này cho thấy sự phân bố của các điểm số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- distribution→disᴅributionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you send the distribution chart today?”
Bạn có thể gửi biểu đồ phân bố hôm nay không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →