distribution

ˌdɪstrəˈbjuːʃən
dihs·truh·BYOO·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự phân bố, cách phân bố

Cách dùng · Usage

Nói về cách người, vật, điểm số hay dữ liệu được chia ra trong một nhóm. Dùng khi xem biểu đồ tuổi, thu nhập, điểm thi, hàng tồn kho, hoặc mức độ khách hàng ở các khu vực khác nhau.

Sắc thái · Nuance

“Sự phân bố” có thể gợi hành động chia phát, nhưng distribution trong học thuật thường là bức tranh các giá trị nằm rải ra sao trong dữ liệu, dân số hay không gian, không nhất thiết ai đó đang phát thứ gì.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “phân bố điểm số”, người học hay bỏ of: “the distribution scores is uneven”. Cụm danh từ chuẩn là “the distribution of scores” hoặc “score distribution.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

allocationNhấn vào việc phân bổ nguồn lực hay ngân sách theo mục đích.
distributionChỉ cách các giá trị hoặc đối tượng được phân bố trong toàn bộ.
spreadĐời thường và trực quan hơn, nói sự tản ra.
deliveryLà việc gửi hàng hay tài liệu đến người nhận.
dispersionThuật ngữ chuyên môn về mức độ dữ liệu tản ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The age distribution was uneven.

Sự phân bố độ tuổi không đồng đều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • distributiondisᴅributionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • was unevenwas‿unevenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This chart shows the distribution of scores.

Biểu đồ này cho thấy sự phân bố của các điểm số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • distributiondisᴅributionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you send the distribution chart today?

Bạn có thể gửi biểu đồ phân bố hôm nay không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

income distributionphân bố thu nhập
data distributionphân bố dữ liệu
distribution channelkênh phân phối
geographic distributionphân bố địa lý
distribution of resourcesphân bổ nguồn lực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1