guiding question

ˈɡaɪdɪŋ ˈkwestʃən
GEYE·dihng·kwehs·chuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

câu hỏi định hướng; câu hỏi cốt lõi giữ cho thảo luận tập trung

Cách dùng · Usage

Trong lớp học hay cuộc họp, guiding question là câu hỏi chính để mọi người không lan man. Giáo viên, trưởng nhóm hoặc người điều phối đặt nó trước khi thảo luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

research questionLà câu hỏi chính thức mà nghiên cứu trả lời, gắn với phương pháp và dữ liệu.
discussion questionLà câu hỏi mở đầu trao đổi, thường dùng để kích hoạt thảo luận.
essential questionTrong giáo dục, là câu hỏi sâu để khám phá một khái niệm lớn lâu dài.
guiding questionLà câu hỏi trung tâm thực dụng, hướng hoạt động đọc, thảo luận hoặc điều tra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our guiding question kept the whole discussion focused for an hour.

Câu hỏi định hướng của chúng tôi giữ cho cả cuộc thảo luận tập trung suốt một giờ.

💡 email

I added a guiding question to the agenda for tomorrow.

Tôi đã thêm một câu hỏi định hướng vào chương trình cho ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

What's the guiding question for our study group this week?

Câu hỏi định hướng cho nhóm học của chúng ta tuần này là gì?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a guiding questionviết câu hỏi định hướng
use guiding questionsdùng câu hỏi định hướng
clear guiding questioncâu hỏi định hướng rõ
guiding question for discussioncâu hỏi định hướng thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1