Nghĩa · Meaning
mô tả (diễn giải đặc điểm hay tình huống)
Cách dùng · Usage
Describe dùng khi yêu cầu ai nói rõ đặc điểm, sự việc, cảm giác hoặc lỗi kỹ thuật: tả người nghi vấn, mô tả triệu chứng cho bác sĩ, giải thích vấn đề cho hỗ trợ khách hàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
explainLàm rõ lý do, nguyên lý hoặc quá trình để người khác hiểu.
defineXác định nghĩa và ranh giới của thuật ngữ hoặc khái niệm.
illustrateLàm rõ bằng ví dụ, hình ảnh hoặc minh họa cụ thể.
characterizeQuy định hoặc phân tích tính chất tiêu biểu của một đối tượng.
describeDùng lời nêu đặc điểm, tình trạng hoặc chi tiết có thể quan sát.
Câu ví dụ · Examples
📊 presentation
“This section describes the research process.”
Phần này mô tả quy trình nghiên cứu.
💡 meeting
“Please describe the problem in simple terms.”
Vui lòng mô tả vấn đề bằng những từ đơn giản.
💡 email
“I described the main issue in my email.”
Tôi đã mô tả vấn đề chính trong email của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
describe a processmô tả một quy trình
describe the resultsmô tả kết quả
briefly describemô tả ngắn gọn
describe in detailmô tả chi tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →