Nghĩa · Meaning
khía cạnh, chiều
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “dimension” khi muốn nói một mặt cần xét của vấn đề, không chỉ kích thước vật lý. Ở công việc: “financial dimension” của dự án; học tập: “historical dimension” trong bài luận; đời thường: “emotional dimension” của một quyết định gia đình. Dễ nhầm với “aspect”: “aspect” chung hơn, còn “dimension” gợi một lớp phân tích sâu. Cụm hay gặp: “add a new dimension to”.
Sắc thái · Nuance
“Chiều” khiến người Việt dễ nghĩ đến chiều dài, rộng, cao, nhưng dimension trong bài luận thường là “khía cạnh” của vấn đề. Nó nghe học thuật hơn aspect và hợp với phân tích xã hội, đạo đức, pháp lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ở khía cạnh kinh tế”, người học hay viết “in the economic dimension.” Cách tự nhiên là “the issue has an economic dimension” hoặc “from an economic perspective.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The issue has an economic dimension.”
Vấn đề này có một khía cạnh kinh tế.
“We should add a legal dimension to the analysis.”
Chúng ta nên thêm một khía cạnh pháp lý vào phần phân tích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should add→should‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This dimension is missing from the summary.”
Khía cạnh này còn thiếu trong phần tóm tắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dimension is→dimension‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →