Nghĩa · Meaning
bệnh, dịch bệnh
Cách dùng · Usage
Disease thường nói về bệnh có tên hoặc tình trạng y khoa nói chung: tim mạch, tiểu đường, bệnh truyền nhiễm. Không dùng cho mệt nhẹ hay đau đầu thoáng qua.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bị bệnh tim” không có mạo từ, người Việt hay viết “he has heart disease” đúng, nhưng “he has a heart disease” thường sai; nói “heart disease” như nhóm bệnh chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Clean water helps prevent the spread of disease.”
Nước sạch giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- spread of→spread‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Researchers study how the disease spreads between people.”
Các nhà nghiên cứu tìm hiểu cách căn bệnh lây lan giữa người với người.
“Vaccines protect the population from serious diseases.”
Vắc-xin bảo vệ dân số khỏi những căn bệnh nghiêm trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- population→populaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →