disease

dɪˈziz
dih·ZEEZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bệnh, dịch bệnh

Cách dùng · Usage

Disease thường nói về bệnh có tên hoặc tình trạng y khoa nói chung: tim mạch, tiểu đường, bệnh truyền nhiễm. Không dùng cho mệt nhẹ hay đau đầu thoáng qua.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bị bệnh tim” không có mạo từ, người Việt hay viết “he has heart disease” đúng, nhưng “he has a heart disease” thường sai; nói “heart disease” như nhóm bệnh chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

illnessĐời thường hơn, nhấn vào trải nghiệm bị ốm của con người.
diseaseTrang trọng và y học hơn, chỉ bệnh như một thực thể hoặc tình trạng bệnh lý.
disorderChỉ rối loạn chức năng cơ thể hoặc tinh thần, không nhất thiết do nhiễm trùng.
conditionTừ rộng và nhẹ hơn trong medical condition để nói về bệnh trạng.
infectionChỉ nhiễm khuẩn, virus hay tác nhân vào cơ thể; không phải mọi disease đều là infection.
sicknessĐời thường, có thể chỉ cảm giác ốm hoặc say xe, kém chuyên môn hơn disease.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

Clean water helps prevent the spread of disease.

Nước sạch giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • spread ofspread‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

Researchers study how the disease spreads between people.

Các nhà nghiên cứu tìm hiểu cách căn bệnh lây lan giữa người với người.

💡 policy

Vaccines protect the population from serious diseases.

Vắc-xin bảo vệ dân số khỏi những căn bệnh nghiêm trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • populationpopulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

infectious diseasebệnh truyền nhiễm
heart diseasebệnh tim
prevent diseasephòng ngừa bệnh
spread of diseasesự lây lan bệnh
chronic diseasebệnh mãn tính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1