deforestation

diˌfɔrɪˈsteɪʃən
dee·faw·rih·STAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

nạn phá rừng

Cách dùng · Usage

Trong tin tức, lớp học hoặc bài viết môi trường, “deforestation” chỉ việc rừng bị chặt phá trên diện rộng. Hay gặp khi nói về khí hậu, động vật mất nơi sống, hoặc nông nghiệp mở rộng.

Sắc thái · Nuance

“Phá rừng” trong tiếng Việt nghe như hành động có chủ ý của người. Deforestation là danh từ môi trường, chỉ quá trình rừng bị chặt hoặc dọn sạch trên diện rộng, thường dùng trong báo cáo và khoa học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

loggingLà hoạt động chặt cây để lấy gỗ, nhấn vào ngành khai thác.
forest lossNói rộng về kết quả diện tích rừng giảm, có thể do cháy hay sâu bệnh.
land clearingLà việc dọn đất cho nông nghiệp hoặc xây dựng.
deforestationNhấn vào việc rừng bị loại bỏ và hệ sinh thái rừng biến mất.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

Deforestation removes trees that store carbon.

Nạn phá rừng loại bỏ những cây xanh lưu trữ carbon.

💡 academic

Researchers linked deforestation to the loss of species.

Các nhà nghiên cứu liên hệ nạn phá rừng với sự mất mát các loài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deforestationdeforesᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • loss ofloss‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

New laws try to slow deforestation in the tropics.

Các luật mới cố gắng làm chậm nạn phá rừng ở vùng nhiệt đới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • deforestationdeforesᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rapid deforestationphá rừng nhanh chóng
deforestation ratestốc độ phá rừng
cause deforestationgây ra phá rừng
prevent deforestationngăn nạn phá rừng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1