deforestation
Nghĩa · Meaning
nạn phá rừng
Cách dùng · Usage
Trong tin tức, lớp học hoặc bài viết môi trường, “deforestation” chỉ việc rừng bị chặt phá trên diện rộng. Hay gặp khi nói về khí hậu, động vật mất nơi sống, hoặc nông nghiệp mở rộng.
Sắc thái · Nuance
“Phá rừng” trong tiếng Việt nghe như hành động có chủ ý của người. Deforestation là danh từ môi trường, chỉ quá trình rừng bị chặt hoặc dọn sạch trên diện rộng, thường dùng trong báo cáo và khoa học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Deforestation removes trees that store carbon.”
Nạn phá rừng loại bỏ những cây xanh lưu trữ carbon.
“Researchers linked deforestation to the loss of species.”
Các nhà nghiên cứu liên hệ nạn phá rừng với sự mất mát các loài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deforestation→deforesᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- loss of→loss‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“New laws try to slow deforestation in the tropics.”
Các luật mới cố gắng làm chậm nạn phá rừng ở vùng nhiệt đới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- deforestation→deforesᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →