decade

ˈdekeɪd
DEH·kayd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thập kỷ, mười năm

Cách dùng · Usage

Gặp khi nói về khoảng 10 năm: xu hướng trong mười năm qua, nhạc của thập niên 90, hoặc dữ liệu dân số qua nhiều thập kỷ. Trang trọng hơn nói ten years một chút.

Sắc thái · Nuance

Dịch 'mười năm' đúng nhưng thiếu cảm giác mốc thời gian. Decade thường chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc xu hướng dài, như the 1990s hay past decade, trang trọng hơn ten years một chút.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói 'trong 10 năm qua', nên người học viết 'in the past decade' cho xu hướng kéo dài đến nay. Cách tự nhiên hơn là 'over the past decade' hoặc 'during the past decade.'

Phân biệt từ đồng nghĩa

yearĐơn vị thời gian một năm.
centuryĐơn vị thời gian một trăm năm.
eraThời đại có đặc điểm riêng, không nhất thiết được xác định bằng số năm.
generationNhóm người hoặc trải nghiệm thế hệ, thường khoảng hai đến ba thập kỷ.
decadeKhoảng thời gian chính xác mười năm, tiện để so sánh xu hướng.

Câu ví dụ · Examples

💡 trends

Over the past decade, technology has changed rapidly.

Trong thập kỷ qua, công nghệ đã thay đổi nhanh chóng.

💡 data

The graph covers three decades of population growth.

Biểu đồ bao quát ba thập kỷ tăng trưởng dân số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • decades ofdecades‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • populationpopulaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

Scientists studied the forest for over a decade.

Các nhà khoa học nghiên cứu khu rừng trong hơn một thập kỷ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

over the past decadetrong thập kỷ qua
the next decadethập kỷ tới
for decadessuốt nhiều thập kỷ
a decade of changemột thập kỷ biến đổi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1