debt

dɛt
deht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nợ, khoản nợ

Cách dùng · Usage

Debt nói về số tiền còn nợ và thường mang cảm giác trách nhiệm phải trả. Ở công ty, kế toán theo dõi business debt; khi học đại học, sinh viên lo student debt; trong đời thường, gia đình trả dần khoản vay mua xe. Dễ nhầm với loan: loan là khoản vay ban đầu, còn debt là nghĩa vụ còn lại. Cụm thường gặp: pay off debt, heavy debt.

Sắc thái · Nuance

Từ 'nợ' trong tiếng Việt có thể gồm cả ân tình. Debt trong tiếng Anh chủ yếu là tiền hoặc nghĩa vụ tài chính, sắc thái nghiêm túc; không dùng cho việc nhỏ kiểu nợ một bữa cà phê.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói 'nợ ai tiền', người học hay viết 'I debt my friend $50.' Debt là danh từ; dùng owe làm động từ: 'I owe my friend $50' hoặc 'I have a $50 debt.'

Phân biệt từ đồng nghĩa

loanChỉ khoản tiền vay hoặc hợp đồng vay cụ thể.
debtChỉ nghĩa vụ phải trả phát sinh từ khoản vay hoặc tổng số tiền đang nợ.
creditChỉ khả năng mua trước trả sau hoặc hạn mức tín dụng.
deficitChỉ tình trạng chi lớn hơn thu, thường trong ngân sách hoặc tài chính tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

The country struggled to pay back its growing debt.

Quốc gia chật vật để trả khoản nợ ngày càng tăng của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back itsback‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

Many students finish college with heavy debt.

Nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học với khoản nợ nặng nề.

💡 policy

The plan aimed to reduce national debt over ten years.

Kế hoạch nhằm giảm nợ quốc gia trong vòng mười năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan aimedplan‿aimedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • nationalnaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • debt overdebt‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

student debtnợ vay sinh viên
national debtnợ quốc gia
in debtđang mắc nợ
pay off debttrả hết nợ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1