data trail

ˈdeɪtə treɪl
DAY·tuh·trayl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lộ trình dữ liệu (dấu vết dữ liệu được tạo ra và sử dụng)

Cách dùng · Usage

Data trail nói về dấu vết giúp lần lại dữ liệu: ai thu thập, sửa ở bước nào, dùng trong biểu đồ ra sao. Hữu ích khi kiểm tra khảo sát, bảng tính, báo cáo hoặc lỗi phân tích.

Sắc thái · Nuance

“Lộ trình dữ liệu” dễ bị hiểu là tuyến di chuyển của dữ liệu. Data trail giống “dấu vết kiểm toán”: các bước cho thấy dữ liệu được tạo, sửa, dùng, kiểm tra ra sao. Sắc thái minh bạch và truy xuất nguồn gốc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “theo dõi lộ trình”, người học có thể viết “follow the data road”. Road không dùng cho bằng chứng dữ liệu. Nói: follow the data trail hoặc trace the data trail step by step.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recordLà bản ghi về một sự kiện hoặc sự thật cụ thể.
logThường là bản ghi theo thời gian do hệ thống tự động tạo ra.
digital footprintChỉ dấu vết hoạt động trực tuyến, có thể liên quan tới hình ảnh cá nhân.
data trailNhấn mạnh nhiều mảnh dữ liệu nối nhau để cho thấy đường đi hoặc hành vi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The chart lets you follow the data trail step by step.”

Biểu đồ cho phép bạn theo dõi lộ trình dữ liệu theo từng bước.

💡 meeting

“We need a clearer data trail for the survey.”

Chúng ta cần một lộ trình dữ liệu rõ ràng hơn cho cuộc khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need a→need‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Please include the data trail in the appendix.”

Vui lòng đưa lộ trình dữ liệu vào phần phụ lục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please include→please‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • trail in→trail‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave a data trailđể lại dấu vết dữ liệu
digital data traildấu vết dữ liệu số
trace a data trailtruy vết dữ liệu
personal data traildấu vết dữ liệu cá nhân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1