Nghĩa · Meaning
hiện tại, mới nhất
Cách dùng · Usage
Current được chọn khi người nói nhấn mạnh tình trạng, số liệu hoặc người giữ vai trò ở thời điểm hiện nay. Ở công ty: check the current price before sending a quote. Khi học: use current research in an essay. Đời thường: give your current address. Dễ nhầm với actual: actual nghĩa là thật sự, không phải hiện tại. Cụm thông dụng: current situation, current version.
Sắc thái · Nuance
“Hiện tại” khiến người Việt tưởng current luôn là now trong câu. Thực ra current là tính từ đứng trước danh từ, nghĩa là đang áp dụng hoặc mới nhất vào lúc nói: current policy, current data.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “hiện tại tôi sống...”, người học viết “Current I live in Hanoi”. Current không làm trạng từ. Dùng “currently”: “I currently live in Hanoi”, hoặc đặt trước danh từ: “my current address”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The current study focuses on younger students.”
Nghiên cứu hiện tại tập trung vào học sinh nhỏ tuổi hơn.
“The current data shows a slow but steady rise.”
Dữ liệu hiện tại cho thấy một sự tăng chậm nhưng đều đặn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This theory fits the current evidence well.”
Lý thuyết này phù hợp tốt với bằng chứng hiện tại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →