current

ˈkɜːrənt
KUR·ruhnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hiện tại, mới nhất

Cách dùng · Usage

Current được chọn khi người nói nhấn mạnh tình trạng, số liệu hoặc người giữ vai trò ở thời điểm hiện nay. Ở công ty: check the current price before sending a quote. Khi học: use current research in an essay. Đời thường: give your current address. Dễ nhầm với actual: actual nghĩa là thật sự, không phải hiện tại. Cụm thông dụng: current situation, current version.

Sắc thái · Nuance

“Hiện tại” khiến người Việt tưởng current luôn là now trong câu. Thực ra current là tính từ đứng trước danh từ, nghĩa là đang áp dụng hoặc mới nhất vào lúc nói: current policy, current data.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hiện tại tôi sống...”, người học viết “Current I live in Hanoi”. Current không làm trạng từ. Dùng “currently”: “I currently live in Hanoi”, hoặc đặt trước danh từ: “my current address”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

presentNhấn mạnh sự tồn tại ngay lúc này, hơi trang trọng và thiên về thời điểm.
latestChỉ phiên bản hoặc thông tin mới nhất trong một chuỗi nhiều cái.
modernĐối lập với cũ, nói về tính hiện đại trong phong cách, cách làm hay thời đại.
currentChỉ thứ đang hiệu lực, đang diễn ra hoặc đúng với tình hình hiện nay.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The current study focuses on younger students.

Nghiên cứu hiện tại tập trung vào học sinh nhỏ tuổi hơn.

💡 data

The current data shows a slow but steady rise.

Dữ liệu hiện tại cho thấy một sự tăng chậm nhưng đều đặn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

This theory fits the current evidence well.

Lý thuyết này phù hợp tốt với bằng chứng hiện tại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

current situationtình hình hiện tại
current policychính sách hiện hành
current researchnghiên cứu hiện nay
current trendsxu hướng hiện tại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1