cross-reference
Nghĩa · Meaning
đối chiếu với tài liệu khác để kiểm chứng
Cách dùng · Usage
Dùng khi kiểm tra thông tin bằng cách so với nguồn khác: đối chiếu ngày trong email với lịch học, ghi chú phỏng vấn với khảo sát, hoặc số liệu với báo cáo gốc.
Sắc thái · Nuance
“Đối chiếu” nghe khá rộng trong tiếng Việt, nhưng cross-reference nhấn mạnh kiểm tra bằng cách so với nguồn khác hoặc mục khác trong cùng tài liệu. Nó mang sắc thái nghiên cứu, dữ liệu, tài liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch sát thành “compare with reference” trong câu như “I compared with reference the dates.” Cách đúng: “I cross-referenced the dates with the calendar.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I cross-referenced the dates with the course calendar.”
Tôi đã đối chiếu các ngày với lịch khóa học.
“The researcher cross-referenced interview notes with survey answers.”
Nhà nghiên cứu đã đối chiếu ghi chú phỏng vấn với câu trả lời khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- referenced interview→referenced‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Cross-reference this figure with the table on page four.”
Hãy đối chiếu con số này với bảng ở trang bốn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →