credibility

ˌkredəˈbɪləti
kreh·duh·BIH·luh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

độ tin cậy, sự đáng tin

Cách dùng · Usage

Credibility nói về mức độ một người, nguồn tin, dữ liệu hay lập luận khiến người khác tin được. Ở công việc: báo cáo thiếu nguồn làm mất credibility. Khi học: bài nghiên cứu cần tài liệu đáng tin. Đời thường: lời kể thay đổi nhiều nên kém credibility. Dễ nhầm với credit: credit là tín dụng, điểm hoặc công nhận; credibility là sự đáng tin. Cụm hay dùng: establish credibility.

Sắc thái · Nuance

“Độ tin cậy” dễ bị hiểu như reliability của máy móc hoặc số liệu. Credibility là mức người khác tin một nguồn, người nói hay bằng chứng. Nó mang sắc thái uy tín, đáng tin trong lập luận và giao tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “dữ liệu có độ tin cậy cao”, người học hay dùng credibility cho thiết bị: machine credibility. Với máy hoặc phương pháp, reliability thường đúng hơn; với nguồn tin: source credibility.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reliabilityNhấn vào độ ổn định của dữ liệu hay kết quả khi lặp lại.
trustworthinessGợi sự đáng tin về mặt đạo đức của người hoặc tổ chức.
validityNói việc công cụ hay kết luận đo đúng điều cần đo.
credibilityChỉ mức người đọc có căn cứ để tin vào nguồn hoặc lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We questioned the credibility of the old data.

Chúng tôi nghi ngờ độ tin cậy của dữ liệu cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter explained the credibility of the interview results.

Người thuyết trình đã giải thích độ tin cậy của kết quả phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter explainedpresenter‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you check the credibility of this website?

Bạn có thể kiểm tra độ tin cậy của trang web này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • websitewebsiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

source credibilityđộ tin cậy nguồn
establish credibilitytạo dựng sự tin cậy
lose credibilitymất uy tín đáng tin
credible evidencebằng chứng đáng tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1