credit transfer

ˈkredɪt trænsˈfɜːr
KREH·diht·trans·furr4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuyển đổi tín chỉ, công nhận tín chỉ

Cách dùng · Usage

Trong bối cảnh đại học, cụm này nói về việc trường công nhận môn đã học ở nơi khác. Bạn sẽ gặp khi đổi trường, du học, hỏi phòng đào tạo, hoặc nộp bảng điểm.

Sắc thái · Nuance

“Chuyển tín chỉ” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là gửi điểm sang trường khác. Credit transfer là quy trình hành chính để tín chỉ đã học được công nhận ở khóa hoặc trường mới, thường có quy định và phê duyệt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng động từ “chuyển đổi tín chỉ”, người học viết I credit transfer my course. Trong tiếng Anh, dùng apply for credit transfer hoặc transfer credits: I applied for credit transfer.

Phân biệt từ đồng nghĩa

transfer creditTín chỉ được công nhận và chuyển sang chương trình hoặc trường mới.
credit transferQuy trình hoặc hệ thống chuyển đổi và công nhận tín chỉ đã học.
course equivalencySự tương đương giữa hai môn học để quyết định có được công nhận hay không.
advanced standingTình trạng được xếp vào cấp cao hơn nhờ học phần hoặc kinh nghiệm đã có.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

My credit transfer request was approved.

Yêu cầu chuyển đổi tín chỉ của tôi đã được phê duyệt.

💡 meeting

The registrar explained the credit transfer rule.

Phòng học vụ giải thích quy định chuyển đổi tín chỉ.

📊 presentation

The slide showed the credit transfer process.

Slide cho thấy quy trình chuyển đổi tín chỉ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

credit transfer policyquy định chuyển tín chỉ
apply for credit transfernộp đơn chuyển tín chỉ
transfer creditschuyển tín chỉ
credit transfer approvalphê duyệt chuyển tín chỉ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1