credit transfer
Nghĩa · Meaning
chuyển đổi tín chỉ, công nhận tín chỉ
Cách dùng · Usage
Trong bối cảnh đại học, cụm này nói về việc trường công nhận môn đã học ở nơi khác. Bạn sẽ gặp khi đổi trường, du học, hỏi phòng đào tạo, hoặc nộp bảng điểm.
Sắc thái · Nuance
“Chuyển tín chỉ” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là gửi điểm sang trường khác. Credit transfer là quy trình hành chính để tín chỉ đã học được công nhận ở khóa hoặc trường mới, thường có quy định và phê duyệt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng động từ “chuyển đổi tín chỉ”, người học viết I credit transfer my course. Trong tiếng Anh, dùng apply for credit transfer hoặc transfer credits: I applied for credit transfer.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My credit transfer request was approved.”
Yêu cầu chuyển đổi tín chỉ của tôi đã được phê duyệt.
“The registrar explained the credit transfer rule.”
Phòng học vụ giải thích quy định chuyển đổi tín chỉ.
“The slide showed the credit transfer process.”
Slide cho thấy quy trình chuyển đổi tín chỉ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →