critical lens
Nghĩa · Meaning
góc nhìn phê phán khi xem xét một bài viết hay chủ đề
Cách dùng · Usage
Khi đọc hay bàn về một văn bản, dùng để nói cách nhìn có phân tích, không tin ngay: xem báo cáo, bài thơ, quảng cáo và hỏi tác giả muốn gì, thiếu gì, thiên lệch ở đâu.
Sắc thái · Nuance
“Critical” không chỉ là “phê phán” theo kiểu chê bai. Critical lens là cách đọc có phân tích, đặt câu hỏi và đánh giá bằng một khung lý thuyết; sắc thái học thuật, không phải thái độ khó chịu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhìn bằng góc nhìn”, người học dễ viết “look by a critical lens”. Cụm tự nhiên là “through a critical lens” hoặc “apply a critical lens to the article.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Try reading the report through a critical lens before you accept it.”
Hãy thử đọc báo cáo qua một góc nhìn phê phán trước khi bạn chấp nhận nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through a→through‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- critical→criᴅicalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- accept it→accept‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She explained the poem through a critical lens.”
Cô ấy đã giải thích bài thơ qua một góc nhìn phê phán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through a→through‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- critical→criᴅicalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please read the article with a critical lens.”
Xin hãy đọc bài viết với một góc nhìn phê phán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- critical→criᴅicalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →