critical lens

ˈkrɪtɪkəl lenz
KRIH·tih·kuhl·lehnz4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

góc nhìn phê phán khi xem xét một bài viết hay chủ đề

Cách dùng · Usage

Khi đọc hay bàn về một văn bản, dùng để nói cách nhìn có phân tích, không tin ngay: xem báo cáo, bài thơ, quảng cáo và hỏi tác giả muốn gì, thiếu gì, thiên lệch ở đâu.

Sắc thái · Nuance

“Critical” không chỉ là “phê phán” theo kiểu chê bai. Critical lens là cách đọc có phân tích, đặt câu hỏi và đánh giá bằng một khung lý thuyết; sắc thái học thuật, không phải thái độ khó chịu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhìn bằng góc nhìn”, người học dễ viết “look by a critical lens”. Cụm tự nhiên là “through a critical lens” hoặc “apply a critical lens to the article.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

perspectiveLà từ rộng cho quan điểm, có thể bao gồm kinh nghiệm cá nhân hoặc lập trường.
frameworkLà khung lý thuyết tổ chức phân tích, thường hệ thống và chính thức hơn.
approachChỉ cách hoặc phương pháp xử lý một vấn đề.
critical lensNhấn mạnh cách đọc văn bản qua một lý thuyết hoặc câu hỏi giá trị cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Try reading the report through a critical lens before you accept it.

Hãy thử đọc báo cáo qua một góc nhìn phê phán trước khi bạn chấp nhận nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through athrough‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criticalcriᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • accept itaccept‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She explained the poem through a critical lens.

Cô ấy đã giải thích bài thơ qua một góc nhìn phê phán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through athrough‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criticalcriᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please read the article with a critical lens.

Xin hãy đọc bài viết với một góc nhìn phê phán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criticalcriᴅicalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

through a critical lensqua góc nhìn phân tích
apply a critical lensáp dụng khung phân tích
feminist critical lensgóc nhìn nữ quyền
historical lensgóc nhìn lịch sử
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1