Nghĩa · Meaning
tiền tệ, đồng tiền
Cách dùng · Usage
Currency là từ người bản ngữ dùng khi nói về hệ thống tiền chính thức của một nước hay khu vực. Ở ngân hàng, nhân viên kiểm tra foreign currency; khi học kinh tế, sinh viên so sánh currency với lạm phát; khi đi du lịch, bạn đổi tiền trước chuyến bay. Dễ nhầm với money: money là tiền nói chung, currency nhấn mạnh loại tiền. Cụm hay gặp: local currency, exchange currency.
Sắc thái · Nuance
“Tiền tệ” dễ bị hiểu là tiền nói chung, nhưng currency chỉ đơn vị tiền chính thức như dollar, peso, đồng, hoặc hệ thống trao đổi. Không dùng cho tiền mặt trong ví; khi đó nói cash hoặc money.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The value of the local currency fell against the dollar.”
Giá trị của đồng tiền địa phương giảm so với đồng đô la.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fell against→fell‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Several countries share a single common currency.”
Một số quốc gia dùng chung một đồng tiền chung.
“Coins were an early form of currency in many civilizations.”
Tiền xu là một hình thức tiền tệ ban đầu ở nhiều nền văn minh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- were an→were‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- form of→form‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- civilizations→civilizaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →