Nghĩa · Meaning
mang tính quyết định, cực kỳ quan trọng
Cách dùng · Usage
Nói crucial khi một việc ảnh hưởng mạnh đến kết quả: hạn chót dự án, bằng chứng trong tranh luận, bước chọn dữ liệu. Trang trọng hơn very important và nhấn mạnh không thể bỏ qua.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cực kỳ quan trọng” dễ khiến người Việt dùng cho mọi việc quan trọng. Crucial mạnh hơn important: nó nhấn vào yếu tố quyết định kết quả, thường trong phân tích, kế hoạch, bằng chứng hay bước then chốt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This point is crucial to the whole argument.”
Điểm này mang tính quyết định đối với toàn bộ lập luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- point is→point‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- whole argument→whole‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Choosing the right sample is a crucial step.”
Chọn đúng mẫu là một bước cực kỳ quan trọng.
“Water is crucial for the survival of most living things.”
Nước là yếu tố sống còn đối với sự sinh tồn của hầu hết sinh vật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Water→WaᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- survival of→survival‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →