crucial

ˈkruːʃl
krooshl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mang tính quyết định, cực kỳ quan trọng

Cách dùng · Usage

Nói crucial khi một việc ảnh hưởng mạnh đến kết quả: hạn chót dự án, bằng chứng trong tranh luận, bước chọn dữ liệu. Trang trọng hơn very important và nhấn mạnh không thể bỏ qua.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cực kỳ quan trọng” dễ khiến người Việt dùng cho mọi việc quan trọng. Crucial mạnh hơn important: nó nhấn vào yếu tố quyết định kết quả, thường trong phân tích, kế hoạch, bằng chứng hay bước then chốt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

importantQuan trọng nói chung, chưa chắc quyết định kết quả.
essentialCần thiết đến mức thiếu nó thì chức năng hoặc quá trình khó diễn ra.
vitalCực kỳ quan trọng cho sự sống còn hoặc thành công, sắc thái mạnh.
crucialMang tính quyết định ở khoảnh khắc hoặc biến số then chốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 argument

This point is crucial to the whole argument.

Điểm này mang tính quyết định đối với toàn bộ lập luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • point ispoint‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • whole argumentwhole‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

Choosing the right sample is a crucial step.

Chọn đúng mẫu là một bước cực kỳ quan trọng.

💡 science

Water is crucial for the survival of most living things.

Nước là yếu tố sống còn đối với sự sinh tồn của hầu hết sinh vật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WaterWaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • survival ofsurvival‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a crucial factoryếu tố quyết định
play a crucial roleđóng vai trò then chốt
crucial evidencebằng chứng then chốt
crucial to successthiết yếu để thành công
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1