coursework

ˈkɔːrswɜːrk
KAWR·swurrk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài tập và học phần của môn học

Cách dùng · Usage

Coursework nói về phần việc học phải làm trong một môn hoặc chương trình, không chỉ một bài riêng lẻ. Ở lớp đại học, coursework includes essays and labs; khi tự học chứng chỉ, coursework có quiz và dự án; đời thường, bạn nói mình bận vì coursework trước hạn nộp. Dễ nhầm với homework: homework là bài về nhà từng buổi, còn coursework là toàn bộ yêu cầu được tính điểm. Cụm hay gặp: complete coursework.

Sắc thái · Nuance

“Bài tập” khiến người Việt nghĩ chỉ là homework từng buổi. Coursework rộng hơn: mọi bài viết, dự án, thực hành được tính điểm trong một môn hoặc chương trình. Từ này trung tính, dùng trong môi trường học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đếm “các bài tập”, người học hay nói many courseworks. Coursework thường không đếm được: I have a lot of coursework, hoặc the program includes coursework in statistics.

Phân biệt từ đồng nghĩa

homeworkChỉ bài tập cá nhân làm ở nhà hoặc ngoài giờ học.
assignmentLà một nhiệm vụ cụ thể do giáo viên giao.
classworkThường là hoạt động làm trong giờ học.
courseworkBao gồm mọi hoạt động đánh giá được yêu cầu trong một môn hoặc chương trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The program includes coursework in statistics and research design.

Chương trình bao gồm các học phần về thống kê và thiết kế nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • program includesprogram‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coursework incoursework‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statisticssᴅatisticsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presentation is part of our coursework.

Bài thuyết trình là một phần trong bài tập môn học của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I have a question about the coursework deadline.

Tôi có một câu hỏi về hạn nộp bài tập môn học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question aboutquestion‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

complete courseworkhoàn thành phần học phần
required courseworkhọc phần bắt buộc
graduate courseworkhọc phần sau đại học
coursework loadkhối lượng bài môn học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1