counterargument

ˈkaʊntərˌɑːrɡjəmənt
KOWN·ter·ahrg·yuh·muhnt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lập luận phản bác, phản biện

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng counterargument khi muốn nêu lý do chống lại một ý kiến, thường để bài viết hoặc cuộc tranh luận cân bằng hơn. Ở công việc: phản hồi đề xuất của sếp; học tập: thêm đoạn phản biện trong bài luận; đời sống: đáp lại lý do chọn nhà hàng. Dễ lẫn với argument: argument có thể ủng hộ hoặc phản đối, còn counterargument luôn đi ngược luận điểm trước. Cụm hay gặp: raise/address a counterargument.

Sắc thái · Nuance

“Phản biện” trong tiếng Việt có thể là nhận xét chung hoặc thái độ chống đối. Counterargument là một lập luận cụ thể chống lại một luận điểm trong bài viết hoặc tranh luận; sắc thái học thuật, có cấu trúc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “phản biện lại ý kiến” có chữ “lại”, người Việt dễ viết “counterargument against to the claim”. Đúng là “a counterargument to the claim” hoặc “an argument against the claim”; không dùng “against to”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

objectionLà sự phản đối hoặc nêu vấn đề với một đề xuất hay lập luận.
rebuttalLà phần đáp lại để bác bỏ phản luận.
opposing viewChỉ quan điểm đối lập một cách mềm hơn.
counterargumentLà lập luận có lý lẽ nhằm chống lại một luận điểm cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We added a counterargument to make the paper stronger.

Chúng tôi đã thêm một lập luận phản bác để bài viết chặt chẽ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She answered the counterargument with new results.

Cô ấy đã đáp lại lập luận phản bác bằng những kết quả mới.

💡 email

Your counterargument is clear, but it needs more support.

Lập luận phản bác của bạn rõ ràng, nhưng cần thêm nhiều căn cứ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • counterargument iscounterargument‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

address a counterargumentxử lý phản biện
present a counterargumentđưa ra phản biện
counterargument to a claimphản biện với luận điểm
respond to a counterargumentđáp lại phản biện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1