control group
Nghĩa · Meaning
nhóm đối chứng
Cách dùng · Usage
Control group xuất hiện khi so sánh tác động của một thay đổi với nhóm không nhận thay đổi đó. Ở công ty, nhóm này không thấy giao diện mới; trong nghiên cứu ở lớp, một nhóm không dùng phương pháp học mới; đời thường, thử kem da có nhóm không bôi. Dễ nhầm với sample: sample là mẫu tham gia, còn control group là phần dùng để đối chiếu. Cụm hay gặp: control group and treatment group.
Sắc thái · Nuance
“Nhóm đối chứng” nghe như nhóm dùng để so sánh bên ngoài. Control group là thuật ngữ nghiên cứu: nhóm không nhận can thiệp đang thử, dùng làm chuẩn so sánh; không có nghĩa là nhóm bị kiểm soát chặt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The control group did not receive the new lesson.”
Nhóm đối chứng không được học bài học mới.
“The control group is shown in blue.”
Nhóm đối chứng được biểu thị bằng màu xanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- group is→group‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown in→shown‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please confirm the size of the control group.”
Vui lòng xác nhận quy mô của nhóm đối chứng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →