Nghĩa · Meaning
đối chiếu, làm nổi bật sự khác biệt
Cách dùng · Usage
Contrast dùng khi đặt hai ý, vật hoặc cách làm cạnh nhau để thấy khác biệt: so sánh hai kế hoạch, nêu khác biệt giữa ảnh sáng/tối, hoặc đối chiếu quan điểm trong bài viết.
Sắc thái · Nuance
“Đối chiếu” có thể chỉ kiểm tra từng mục cho khớp. Contrast trong tiếng Anh là đặt hai thứ cạnh nhau để làm rõ khác biệt; dùng trong bài viết, thuyết trình, phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker contrasted two theories.”
Người trình bày đã đối chiếu hai lý thuyết.
“We should contrast the old system and the new one.”
Chúng ta nên đối chiếu hệ thống cũ và hệ thống mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- system and→system‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new one→new‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The essay contrasts face-to-face and online classes.”
Bài luận đối chiếu lớp học trực tiếp và lớp học trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- face and→face‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →