contrast

kənˈtræst
kuhn·TRAST2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đối chiếu, làm nổi bật sự khác biệt

Cách dùng · Usage

Contrast dùng khi đặt hai ý, vật hoặc cách làm cạnh nhau để thấy khác biệt: so sánh hai kế hoạch, nêu khác biệt giữa ảnh sáng/tối, hoặc đối chiếu quan điểm trong bài viết.

Sắc thái · Nuance

“Đối chiếu” có thể chỉ kiểm tra từng mục cho khớp. Contrast trong tiếng Anh là đặt hai thứ cạnh nhau để làm rõ khác biệt; dùng trong bài viết, thuyết trình, phân tích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compareXem cả điểm giống và khác, nên rộng hơn contrast.
differentiatePhân biệt hoặc xác định sự khác nhau, gần với phân loại phân tích.
distinguishNhận ra khác biệt để không nhầm lẫn giữa các đối tượng.
contrastCố ý đặt hai đối tượng cạnh nhau để làm nổi bật sự khác biệt.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker contrasted two theories.

Người trình bày đã đối chiếu hai lý thuyết.

💡 meeting

We should contrast the old system and the new one.

Chúng ta nên đối chiếu hệ thống cũ và hệ thống mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • system andsystem‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new onenew‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The essay contrasts face-to-face and online classes.

Bài luận đối chiếu lớp học trực tiếp và lớp học trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • face andface‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

contrast A with Bđối chiếu A với B
in contrastngược lại
sharp contrastsự khác biệt rõ nét
compare and contrastso sánh và đối chiếu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1