contribute

kənˈtrɪbjuːt
kuhn·TRIH·byoot3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đóng góp (ý kiến, tài liệu, công sức)

Cách dùng · Usage

Contribute diễn tả việc thêm phần của mình vào kết quả chung: ý kiến, tiền, dữ liệu, thời gian hoặc công sức. Trong công việc, mỗi người contribute một đề xuất cho cuộc họp; trong học tập, bài báo contributes to a debate; đời thường, hàng xóm contribute đồ ăn cho bữa tiệc. Dễ lẫn với donate: donate thường là cho tiền/vật; contribute rộng hơn. Cụm hay dùng: contribute to, make a contribution.

Sắc thái · Nuance

“Đóng góp” trong tiếng Việt có thể nghe như góp tiền hay công sức rõ ràng. Contribute rộng hơn: thêm ý tưởng, dữ liệu, thời gian hoặc là một yếu tố tạo kết quả; giọng trung tính, học thuật và công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

donateCho tiền hoặc vật phẩm cho tổ chức, từ thiện hay mục đích hỗ trợ.
addChỉ thêm vào, chưa nói rõ phần đó có ích hoặc có giá trị hay không.
helpDiễn đạt chung việc giúp đỡ, nhưng ít nói rõ đóng góp cụ thể là gì.
contributeNhấn vào phần nguồn lực hoặc yếu tố làm kết quả chung tốt lên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each member should contribute one idea.

Mỗi thành viên nên đóng góp một ý tưởng.

📊 presentation

This research contributes to education policy.

Nghiên cứu này đóng góp cho chính sách giáo dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • contributesconᴅributesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • educationeducaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thank you for contributing useful comments.

Cảm ơn bạn đã đóng góp những nhận xét hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • contributingconᴅributingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

contribute togóp phần vào
contribute ideasđóng góp ý tưởng
contribute to a discussiongóp ý trong thảo luận
contributing factoryếu tố góp phần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1