correlation

ˌkɔːrəˈleɪʃən
kaw·ruh·LAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mối tương quan

Cách dùng · Usage

Correlation nói về việc hai yếu tố thay đổi liên quan đến nhau, nhất là trong số liệu. Ở công việc, a correlation between ads and sales; trong học tập, correlation between study time and scores; đời thường, correlation between sleep and mood. Dễ lẫn với cause: correlation không chứng minh nguyên nhân. Cụm rất thường gặp: positive correlation, negative correlation, strong correlation.

Sắc thái · Nuance

“Mối tương quan” dễ bị hiểu như quan hệ nhân quả rõ ràng. Correlation chỉ nói hai thứ thay đổi cùng nhau trong dữ liệu; giọng học thuật, trung tính, thường cần số liệu và không tự chứng minh cái nào gây ra cái nào.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “correlation of sleep and scores” vì “tương quan của A và B”. Tiếng Anh chuẩn là “correlation between sleep and scores”; dùng “with” khi nói một biến tương quan với biến khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relationshipChỉ quan hệ nói chung, không có nghĩa thống kê rõ.
associationNói sự liên quan cùng xuất hiện, yếu hơn causation.
causationLà quan hệ nhân quả, một biến làm biến khác thay đổi.
correlationChỉ mức độ hai biến cùng thay đổi có thể đo bằng số.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We found a weak correlation between sleep and scores.

Chúng tôi tìm thấy mối tương quan yếu giữa giấc ngủ và điểm số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • correlationcorrelaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sleep andsleep‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The graph shows a positive correlation.

Biểu đồ cho thấy một mối tương quan thuận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • positiveposiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • correlationcorrelaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you explain this correlation in simple terms?

Bạn có thể giải thích mối tương quan này một cách đơn giản không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

positive correlationtương quan dương
negative correlationtương quan âm
correlation between variablestương quan giữa biến
strong correlationtương quan mạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1