Nghĩa · Meaning
đề cập, xử lý (vấn đề, chủ đề, tình huống)
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói ai đó xử lý vấn đề hoặc một phần nội dung bàn về chủ đề nào đó: giải quyết lỗi dữ liệu, đối phó khách phàn nàn, hoặc chương trong báo cáo nói về chi phí.
Sắc thái · Nuance
“Đề cập” chỉ nói tới, còn deal with rộng hơn: một phần văn bản có thể bàn về chủ đề, hoặc người nào đó xử lý vấn đề. Từ này trung tính, thực dụng, hay dùng khi nội dung hoặc kế hoạch bao quát một việc khó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “đề cập đến” cần “đến”, người Việt có thể viết “deal with about technology”. Deal with đã chứa ý “về/xử lý”, không thêm about. Đúng: This section deals with technology.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This section deals with the impact of technology.”
Phần này đề cập đến tác động của công nghệ.
“We need a plan to deal with missing data.”
Chúng ta cần một kế hoạch để xử lý dữ liệu bị thiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team is dealing with the issue now.”
Đội đang xử lý vấn đề này ngay bây giờ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →