dean

diːn
deen1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trưởng khoa, chủ nhiệm khoa

Cách dùng · Usage

Dean được dùng khi nói về người lãnh đạo một khoa hoặc một đơn vị lớn trong trường đại học, có quyền duyệt chương trình, ngân sách, kỷ luật. Ở công việc: email xin chữ ký dean cho hội thảo. Ở học tập: sinh viên gặp dean vì đổi ngành. Đời thường: phụ huynh nghe dean phát biểu lễ tốt nghiệp. Dễ nhầm với professor: professor dạy/nghiên cứu; dean quản lý. Cụm hay gặp: dean of students.

Sắc thái · Nuance

Dịch là 'trưởng khoa' dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là trưởng bộ môn; dean thường là chức vụ quản lý cấp cao trong trường đại học, trang trọng, có quyền duyệt chính sách, sinh viên, ngân sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay viết 'Dean approved the event.' Khi không dùng như chức danh kèm tên, cần có the: 'The dean approved the event' hoặc 'Dean Nguyen approved it.'

Phân biệt từ đồng nghĩa

professorNgười giảng dạy và nghiên cứu ở đại học, không nhất thiết giữ chức quản lý.
chairTrưởng bộ môn hoặc khoa nhỏ, thường có phạm vi trách nhiệm hẹp hơn dean.
deanTrưởng khoa hoặc người quản lý một đơn vị học thuật lớn trong đại học.
principalHiệu trưởng trường phổ thông, không phải chức danh quản lý khoa ở đại học.
presidentNgười đứng đầu toàn trường đại học, cấp quản lý cao hơn dean.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The dean approved the student event.

Trưởng khoa đã phê duyệt sự kiện của sinh viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dean approveddean‿approvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • student eventstudent‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The dean spoke briefly at the meeting.

Trưởng khoa phát biểu ngắn gọn tại cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Her presentation opened with a message from the dean.

Bài thuyết trình của cô ấy mở đầu bằng lời nhắn từ trưởng khoa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dean of studentstrưởng phụ trách sinh viên
college deantrưởng khoa trường đại học
assistant deanphó trưởng khoa
meet with the deangặp trưởng khoa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1