Nghĩa · Meaning
giảm, giảm xuống; sự giảm
Cách dùng · Usage
Decrease dùng khi số lượng, mức độ hoặc tần suất giảm đi, giọng khá trung tính và thường gặp trong báo cáo. Ở công việc: sales decreased in July; khi học: errors decreased after practice; đời thường: your phone battery decreases during the day. Dễ nhầm với reduce: reduce thường nhấn mạnh ai đó chủ động làm giảm. Cụm hay gặp: a steady decrease in costs.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “giảm” có thể nghĩ decrease dùng như giảm giá hay làm bớt mọi thứ. Trong tiếng Anh, decrease hơi trang trọng, hay dùng cho số liệu, mức độ, xu hướng; đời thường thường nói go down hoặc drop.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The number of errors decreased after the new method was used.”
Số lỗi đã giảm sau khi áp dụng phương pháp mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- number of→number‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- decreased after→decreased‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was used→was‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The graph shows a steady decrease in temperature.”
Biểu đồ cho thấy nhiệt độ giảm đều đặn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- decrease in→decrease‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- temperature→ᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Pressure decreases as you move higher up a mountain.”
Áp suất giảm khi bạn lên cao hơn trên núi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- decreases as→decreases‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- higher up→higher‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →