decrease

dɪˈkriːs
dih·KREES2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giảm, giảm xuống; sự giảm

Cách dùng · Usage

Decrease dùng khi số lượng, mức độ hoặc tần suất giảm đi, giọng khá trung tính và thường gặp trong báo cáo. Ở công việc: sales decreased in July; khi học: errors decreased after practice; đời thường: your phone battery decreases during the day. Dễ nhầm với reduce: reduce thường nhấn mạnh ai đó chủ động làm giảm. Cụm hay gặp: a steady decrease in costs.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “giảm” có thể nghĩ decrease dùng như giảm giá hay làm bớt mọi thứ. Trong tiếng Anh, decrease hơi trang trọng, hay dùng cho số liệu, mức độ, xu hướng; đời thường thường nói go down hoặc drop.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceChủ động làm cho thứ gì nhỏ hoặc ít đi, hợp với chính sách và rủi ro.
declineGiảm hoặc xấu đi tự nhiên theo thời gian, thường là xu hướng.
dropGiảm nhanh hoặc đột ngột, sắc thái đời thường hơn.
decreaseGiảm xuống theo cách trung lập, đối lập với increase.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

The number of errors decreased after the new method was used.

Số lỗi đã giảm sau khi áp dụng phương pháp mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • number ofnumber‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • decreased afterdecreased‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was usedwas‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 trends

The graph shows a steady decrease in temperature.

Biểu đồ cho thấy nhiệt độ giảm đều đặn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • decrease indecrease‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Pressure decreases as you move higher up a mountain.

Áp suất giảm khi bạn lên cao hơn trên núi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • decreases asdecreases‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • higher uphigher‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

decrease significantlygiảm đáng kể
a decrease in demandsự giảm nhu cầu
decrease the riskgiảm nguy cơ
gradual decreasemức giảm dần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1