Nghĩa · Meaning
định nghĩa (nói rõ nghĩa của từ hay khái niệm)
Cách dùng · Usage
Dùng khi cần nói rõ nghĩa hoặc ranh giới của một ý: định nghĩa từ trong bài học, nêu thế nào là thành công, hoặc xác định vai trò trong dự án. Cũng có thể nghĩa là làm nên đặc điểm chính của ai đó.
Sắc thái · Nuance
“Định nghĩa” làm người Việt nghĩ chỉ là dịch nghĩa từ vựng. Define còn có nghĩa xác định ranh giới, tiêu chí, phạm vi hoặc mục tiêu một cách rõ ràng; giọng trung tính, học thuật và công việc đều dùng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “định nghĩa về thành công”, người học viết “define about success.” Define nhận tân ngữ trực tiếp: define success, define the term, hoặc define success as having choices.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“First, I will define the key term.”
Trước tiên, tôi sẽ định nghĩa thuật ngữ quan trọng.
“Can you define academic success in your own words?”
Bạn có thể định nghĩa thành công trong học tập bằng lời của mình không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- define academic→define‿academicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- success in→success‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your own→your‿ownNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The document defines each concept clearly.”
Tài liệu định nghĩa rõ ràng từng khái niệm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →